menu_book
見出し語検索結果 "tốc độ cao" (1件)
tốc độ cao
日本語
フ高速
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
swap_horiz
類語検索結果 "tốc độ cao" (1件)
đường sắt tốc độ cao
日本語
フ高速鉄道
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "tốc độ cao" (4件)
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)